上午
上午
buổi sáng (8 giờ đến 10 giờ)
Giản thể上午
Phồn thể上午
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
buổi sáng (8 giờ đến 10 giờ)
buổi sáng (8 giờ đến 10 giờ)
上午 đọc là shàngwǔ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “buổi sáng (8 giờ đến 10 giờ)”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .