十
十
10, mười; chục
Giản thể十
Phồn thể十
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
10, mười; chục
十 đọc là shí, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “10, mười; chục”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .