Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十二码十二碼

shí èr mǎ

十二码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十二码 trong tiếng Việt

12 thước (thể thao); cú phạt đền

Tra từ liên quan