合
合 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 合 trong tiếng Việt
100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗
100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗