Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

合 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合 trong tiếng Việt

100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗

Tra từ liên quan