Kết quả tra từ “划船”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
划船huá chuán
划船: chèo thuyền; môn chèo thuyền; thuyền nhỏ
划船机huá chuán jī
划船机: máy chèo thuyền