初级
初级
sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng
Giản thể初级
Phồn thể初级
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng
sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng
初级 đọc là chūjí, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他半年就学完了初级班的课程。
Anh ấy chỉ mất nửa năm đã học hết tiến trình của lớp sơ cấp.