Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无路可逃無路可逃

wú lù kě táo

无路可逃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无路可逃 trong tiếng Việt

  1. không có lối thoát
  2. không có nơi nào để đi
  3. bị mắc kẹt không còn hy vọng cứu thoát
  4. bị dồn vào chân tường
Tra từ liên quan