无路可走
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无路可走
không có đường đi; đến đường cùng
Giản thể无路可走
Phồn thể無路可走
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng