Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武断武斷

wǔ duàn

武断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武断 trong tiếng Việt

độc đoán; chủ quan; giáo điều

Tra từ liên quan