Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
表章
biǎo zhāng

sớ dâng lên Hoàng đế

Cụm từ
表示式
biǎo shì shì

biểu thức (toán học)

Cụm từ
表示层
biǎo shì céng

tầng trình bày

Cụm từ
表示
biǎo shì

(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện

Cụm từ
表盘
biǎo pán

mặt số đồng hồ; mặt đồng hồ

Cụm từ
表皮剥脱素
biǎo pí bō tuō sù

ngoại độc tố

Cụm từ
表皮
biǎo pí

biểu bì; lớp sừng

Cụm từ
表白
biǎo bái

giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc; tuyên bố; thú nhận

Cụm từ
表现型
biǎo xiàn xíng

kiểu hình

Cụm từ
表现力
biǎo xiàn lì

sức biểu đạt

Cụm từ
表现
biǎo xiàn

thể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất (trong công việc, v.v.); hành vi

Cụm từ
表率
biǎo shuài

tấm gương; hình mẫu

Cụm từ
表演过火
biǎo yǎn guò huǒ

diễn quá lố; làm quá vai của mình

Cụm từ
表演赛
biǎo yǎn sài

trận đấu biểu diễn

Cụm từ
表演
biǎo yǎn

vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn; biểu diễn; diễn xuất; minh họa; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
表温
biǎo wēn

nhiệt độ bề mặt

Cụm từ
表决权
biǎo jué quán

quyền biểu quyết; bỏ phiếu

Cụm từ
表决
biǎo jué

quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu

Cụm từ
表格
biǎo gé

biểu mẫu; bảng; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Cụm từ
表明
biǎo míng

làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra; được biết

Cụm từ
表扬
biǎo yáng

khen ngợi; tuyên dương

Cụm từ
表态
biǎo tài

tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường

Cụm từ
表意符阶段
biǎo yì fú jiē duàn

giai đoạn chữ biểu ý

Cụm từ
表意文字
biǎo yì wén zì

chữ tượng ý; hệ thống chữ viết tượng ý

Cụm từ
表意
biǎo yì

biểu đạt ý nghĩa; tượng ý

Cụm từ
表情包
biǎo qíng bāo

ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc

Cụm từ
表情
biǎo qíng

biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc

Cụm từ
表征
biǎo zhēng

ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện

Cụm từ
表彰
biǎo zhāng

tuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)

Cụm từ
表弟媳
biǎo dì xí

vợ của em họ nam bên ngoại

Cụm từ