武山鸡武山雞 Wǔ shān jī 武山鸡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武山鸡 trong tiếng Việt xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]; gà xương đen; gà lụa; gà silky 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan