Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武山鸡武山雞

Wǔ shān jī

武山鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武山鸡 trong tiếng Việt

xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]; gà xương đen; gà lụa; gà silky

Tra từ liên quan