Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武生

wǔ shēng

武生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武生 trong tiếng Việt

vai nam quân trong kinh kịch Trung Quốc

Tra từ liên quan