武警战士 là gì?
武警战士 [wǔ jǐng zhàn shì] có nghĩa là chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân.
Nghĩa của từ 武警战士 trong tiếng Việt
- chiến sĩ vũ trang
- cảnh sát vũ trang
- dân quân
Cách đọc và ghi nhớ 武警战士
武警战士 được đọc là wǔ jǐng zhàn shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .