Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
识时务
shí shí wù

có cái nhìn rõ ràng về sự việc; thích nghi với hoàn cảnh

Cụm từ
识文断字
shí wén duàn zì

biết đọc viết; một người có học thức

Cụm từ
识数
shí shù

biết đếm và làm toán; biết tính toán; kỹ năng tính toán

Cụm từ
识才尊贤
shí cái zūn xián

nhận ra tài năng và rất tôn trọng tài năng đó

Cụm từ
识才
shí cái

nhận ra tài năng

Cụm từ
识微见几
shí wēi jiàn jǐ

nghĩa đen: thấy một chút và hiểu mọi thứ (thành ngữ)

Thành ngữ
识得
shí de

biết

Cụm từ
识度
shí dù

kiến thức và kinh nghiệm

Cụm từ
识字率
shí zì lǜ

tỉ lệ biết chữ

Cụm từ
识字
shí zì

học đọc

Cụm từ
识多才广
shí duō cái guǎng

hiểu biết rộng và đa tài

Cụm từ
识力
shí lì

sự nhận thức; khả năng phán đoán tốt

Cụm từ
识别证
shí bié zhèng

thẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
识别号
shí bié hào

số định danh

Cụm từ
识别码
shí bié mǎ

mã định danh

Cụm từ
识别
shí bié

phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết

Cụm từ
zhì

ghi chép; viết chú thích

Từ vựng
shí

biết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]

Từ vựng
谮言
zèn yán

lời vu khống

Cụm từ
zèn

vu khống

Từ vựng
zhuàn

biến thể của 撰[zhuan4]

Từ vựng

ban hành; lan truyền

Từ vựng
讥讽
jī fěng

châm biếm; chế nhạo; chế giễu

Cụm từ
讥诮
jī qiào

chế giễu; châm biếm

Cụm từ
讥笑
jī xiào

chế giễu

Cụm từ
讥刺
jī cì

chế nhạo; châm biếm

Cụm từ

chế nhạo

Từ vựng
jué

xảo trá

Từ vựng
é

biến thể của 訛|讹[e2]

Từ vựng
náo

tranh cãi, tranh chấp, tranh luận

Từ vựng