识微见几
nghĩa đen: thấy một chút và hiểu mọi thứ (thành ngữ)
nghĩa đen: thấy một chút và hiểu mọi thứ (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: ngựa già quen đường về (thành ngữ); nghĩa bóng: khi gặp khó khăn, hãy tin tưởng đồng nghiệp có…
›说长道短shuō cháng dào duǎnnghĩa đen: bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán
›说葡萄酸shuō pú tao suānquả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được
›说你胖你就喘shuō nǐ pàng nǐ jiù chuǎnnghĩa đen: bảo bạn mập là bạn thở hổn hển (như thể thực sự mập) (thành ngữ); nghĩa bóng: Này! Khen một câu…
›识时务者为俊杰shí shí wù zhě wéi jùn jié(thành ngữ) chỉ có tài năng xuất chúng mới nhận ra xu hướng hiện tại; người khôn ngoan thì tuỳ hoàn cảnh mà…
›说时迟,那时快shuō shí chí , nà shí kuài(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã
›说是一回事,做又是另外一回事shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shìNói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)
›说到做到shuō dào zuò dàogiữ lời (thành ngữ); giữ đúng hứa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.