Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
证验
zhèng yàn

kết quả thực tế; xác minh

Cụm từ
证词
zhèng cí

lời khai

Cụm từ
证言
zhèng yán

lời khai

Cụm từ
证章
zhèng zhāng

huy hiệu

Cụm từ
证监会
Zhèng jiān huì

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会[Zhong1 guo2 Zheng4 quan4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
证物
zhèng wù

vật chứng (pháp luật)

Cụm từ
证照
zhèng zhào

giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu

Cụm từ
证书
zhèng shū

chứng chỉ; giấy chứng nhận

Cụm từ
证明书
zhèng míng shū

giấy chứng nhận

Cụm từ
证明文件
zhèng míng wén jiàn

giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu

Cụm từ
证明完毕
zhèng míng wán bì

đpcm; kết thúc chứng minh (toán học)

Cụm từ
证明力
zhèng míng lì

giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan

Cụm từ
证明
zhèng míng

bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân; lời chứng thực; LT:個|个[ge4]; chứng minh; làm chứng; xác nhận tính đúng đắn của

Cụm từ
证据
zhèng jù

bằng chứng; chứng cứ; lời khai

Cụm từ
证实礼
zhèng shí lǐ

lễ thêm sức

Cụm từ
证实
zhèng shí

xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh

Cụm từ
证婚人
zhèng hūn rén

người làm chứng đám cưới

Cụm từ
证婚
zhèng hūn

làm chứng (tại đám cưới)

Cụm từ
证奴
zhèng nú

"nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng

Cụm từ
证券行
zhèng quàn háng

(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới

Cụm từ
证券经纪人
zhèng quàn jīng jì rén

nhân viên môi giới chứng khoán

Cụm từ
证券经营
zhèng quàn jīng yíng

kinh doanh cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券柜台买卖中心
Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
证券市场
zhèng quàn shì chǎng

thị trường tài chính

Cụm từ
证券委员会
zhèng quàn wěi yuán huì

ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)

Cụm từ
证券委
zhèng quàn wěi

ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会

Viết tắt
证券商
zhèng quàn shāng

đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券化率
zhèng quàn huà lǜ

tỷ lệ chứng khoán hóa

Cụm từ
证券公司
zhèng quàn gōng sī

công ty chứng khoán; công ty cổ phần

Cụm từ
证券代销
zhèng quàn dài xiāo

đại lý bán chứng khoán

Cụm từ