英吉利海峡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英吉利海峡
Eo biển Anh
Giản thể英吉利海峡
Phồn thể英吉利海峽
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng