英吉利海峡 là gì?
英吉利海峡 [Yīng jí lì Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Anh.
Nghĩa của từ 英吉利海峡 trong tiếng Việt
Eo biển Anh
Cách đọc và ghi nhớ 英吉利海峡
英吉利海峡 được đọc là Yīng jí lì Hǎi xiá, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Anh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .