英吨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英吨
tấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét
Giản thể英吨
Phồn thể英噸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng