英吨英噸 Yīng dūn 英吨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 英吨 trong tiếng Việt tấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan