英吉利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英吉利
nước Anh (cách đọc cũ, từ English)
Giản thể英吉利
Phồn thể英吉利
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng