Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英吉利

Yīng jí lì

英吉利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英吉利 trong tiếng Việt

nước Anh (cách đọc cũ, từ English)

Tra từ liên quan