英勇牺牲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英勇牺牲
hy sinh anh dũng
Giản thể英勇牺牲
Phồn thể英勇犧牲
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng