Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚该亚亞該亞

Yà gāi yà

亚该亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚该亚 trong tiếng Việt

Achaia

Tra từ liên quan