Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
判袂
pàn mèi

(hai người) chia tay; rời xa

Cụm từ
判处
pàn chǔ

kết án; lên án

Cụm từ
判若云泥
pàn ruò yún ní

khác nhau như trời với đất (thành ngữ); khác nhau một trời một vực

Thành ngữ
判若两人
pàn ruò liǎng rén

như trở thành người khác; không còn là chính mình

Cụm từ
判罚
pàn fá

xử phạt; hình phạt

Cụm từ
判罪
pàn zuì

kết tội (ai đó phạm tội)

Cụm từ
判然
pàn rán

một cách rõ rệt; rõ ràng

Cụm từ
判决
pàn jué

phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án

Cụm từ
判明
pàn míng

phân biệt; làm rõ

Cụm từ
判断语
pàn duàn yǔ

vị ngữ

Cụm từ
判断力
pàn duàn lì

khả năng phán đoán; phán xét

Cụm từ
判断
pàn duàn

phán đoán; xác định; phán xét

Cụm từ
判据
pàn jù

tiêu chí; tiêu chuẩn

Cụm từ
判定
pàn dìng

phán đoán; quyết định; phán quyết; xác định

Cụm từ
判官
pàn guān

quan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết

Cụm từ
判别式
pàn bié shì

(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)

Cụm từ
判别
pàn bié

phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)

Cụm từ
判刑
pàn xíng

kết án (tù,...)

Cụm từ
判例法
pàn lì fǎ

luật án lệ

Cụm từ
判例
pàn lì

án lệ

Cụm từ
判令
pàn lìng

sắc lệnh; (toà án) ra lệnh

Cụm từ
pàn

(dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểm; (thẩm phán) tuyên án

Từ vựng
mǐn

cạo; gọt

Từ vựng

biến thể cũ của 耝[qu4]

Từ vựng
初露头角
chū lù tóu jiǎo

nghĩa đen: lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng; Dấu hiệu đầu tiên của tài năng nhô lên; thiên tài chớm nở

Thành ngữ
初露锋芒
chū lù fēng máng

dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình

Cụm từ
初露才华
chū lù cái huá

dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình

Cụm từ
初露
chū lù

dấu hiệu đầu tiên (của tài năng chớm nở)

Cụm từ
初选
chū xuǎn

bầu cử sơ bộ

Cụm từ
初赛
chū sài

vòng thi sơ khảo; vòng đầu của cuộc thi

Cụm từ