Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初露

chū lù

初露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初露 trong tiếng Việt

dấu hiệu đầu tiên (của tài năng chớm nở)

Tra từ liên quan