Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

rộng; rộng rãi; phong phú; đạt được; nhắm đến; thắng; nhận được; dồi dào; đánh bạc

Từ vựng
dān

biến thể Nhật Bản của 單|单

Từ vựng
南齐书
Nán Qí shū

Nam Tề Thư, bộ sử thứ bảy trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] biên soạn năm 537 dưới thời Nam triều Lương 南朝梁[Nan2 chao2…

Cụm từ
南齐
Nán Qí

Nhà Tề thời Nam triều (479-502)

Cụm từ
南鱼座
Nán yú zuò

chòm sao Nam Ngư

Cụm từ
南高加索
Nán Gāo jiā suǒ

Transcaucasia, hay Nam Caucasus

Cụm từ
南飞过冬
nán fēi guò dōng

(chim) bay về nam tránh đông

Cụm từ
南韩
Nán hán

Hàn Quốc (Nam Hàn)

Cụm từ
南面
nán miàn

phía nam; miền nam

Cụm từ
南非语
Nán fēi yǔ

tiếng Afrikaans

Cụm từ
南非茶
Nán fēi chá

trà rooibos

Cụm từ
南非
Nán fēi

Nam Phi

Cụm từ
南靖县
Nán jìng xiàn

huyện Nam Kinh ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
南靖
Nán jìng

huyện Nam Kinh ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
南雄市
Nán xióng Shì

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
南雄
Nán xióng

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
南阳县
Nán yáng xiàn

huyện Nanyang ở Hà Nam

Cụm từ
南阳市
Nán yáng shì

Nanyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
南阳
Nán yáng

Nanyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
南陵县
Nán líng Xiàn

Nam Lăng, một huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
南陵
Nán líng

Nam Lăng, một huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
南关区
Nán guān qū

quận Nam Quan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm

Cụm từ
南关
Nán guān

quận Nam Quan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm

Cụm từ
南开大学
Nán kāi Dà xué

Đại học Nam Khai (Thiên Tân)

Cụm từ
南开区
Nán kāi Qū

Nam Khai, một quận của Thiên Tân 天津市[Tian1jin1 Shi4]

Cụm từ
南开
Nán kāi

khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ
南门二
Nán mén èr

Sao Alpha Centauri hay Rigel Kentaurus

Cụm từ
南长区
Nán cháng qū

khu Nam Trường của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
南长
Nán cháng

khu Nam Trường của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
南郑县
Nán zhèng Xiàn

huyện Nanzheng ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ