Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南开大学南開大學

Nán kāi Dà xué

南开大学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南开大学 trong tiếng Việt

Đại học Nam Khai (Thiên Tân)

Tra từ liên quan