南开大学南開大學 Nán kāi Dà xué 南开大学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 南开大学 trong tiếng Việt Đại học Nam Khai (Thiên Tân) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan