Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

博 là gì?

[bó] có nghĩa là rộng; rộng rãi; phong phú; đạt được; nhắm đến; thắng; nhận được; dồi dào; đánh bạc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 博 trong tiếng Việt

  1. rộng
  2. rộng rãi
  3. phong phú
  4. đạt được
  5. nhắm đến
  6. thắng
  7. nhận được
  8. dồi dào
  9. đánh bạc

Cách đọc và ghi nhớ 博

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rộng; rộng rãi; phong phú; đạt được; nhắm đến; thắng; nhận được; dồi dào; đánh bạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan