Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多轮多輪

duō lún

多轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多轮 trong tiếng Việt

nhiều giai đoạn; nhiều lớp; tấn công nhiều mũi

Tra từ liên quan