Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贪吃貪吃

tān chī

贪吃 là gì?

贪吃 [tān chī] có nghĩa là háu ăn; phàm ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贪吃 trong tiếng Việt

  1. háu ăn
  2. phàm ăn

Cách đọc và ghi nhớ 贪吃

贪吃 được đọc là tān chī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “háu ăn; phàm ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan