Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货舱貨艙

huò cāng

货舱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货舱 trong tiếng Việt

  1. khoang hàng
  2. khoang chở hàng (của máy bay)
Tra từ liên quan