Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贯串貫串

guàn chuàn

贯串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贯串 trong tiếng Việt

xuyên qua; xâu chuỗi lại

Tra từ liên quan