Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贪玩儿貪玩兒

tān wán r

贪玩儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贪玩儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 貪玩|贪玩[tan1 wan2]

Tra từ liên quan