Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贩夫俗子販夫俗子

fàn fū sú zi

贩夫俗子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贩夫俗子 trong tiếng Việt

người bán rong và dân thường; tầng lớp thấp

Tra từ liên quan