Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贯穿貫穿

guàn chuān

贯穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贯穿 trong tiếng Việt

chạy xuyên qua; một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối; kết nối

Tra từ liên quan