贩夫走卒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贩夫走卒
nghĩa đen: người bán rong và người khuân vác; dân thường; tầng lớp thấp
Giản thể贩夫走卒
Phồn thể販夫走卒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng