贩子販子 fàn zi 贩子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贩子 trong tiếng Việt kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan