Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贪欲貪慾

tān yù

贪欲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贪欲 trong tiếng Việt

tham lam; tham vọng; tham lam vô độ; háo hức

Tra từ liên quan