贪欲貪慾 tān yù 贪欲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贪欲 trong tiếng Việt tham lam; tham vọng; tham lam vô độ; háo hức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan