贩毒販毒 fàn dú 贩毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贩毒 trong tiếng Việt buôn bán ma tuý; mua bán ma tuý; thương mại thuốc phiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan