贯貫 guàn 贯 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贯 trong tiếng Việt xuyên qua; đi qua; được xâu lại; thành xâu tiền 1000 đồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan