Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guàn

贯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贯 trong tiếng Việt

xuyên qua; đi qua; được xâu lại; thành xâu tiền 1000 đồng

Tra từ liên quan