Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
离乳
lí rǔ

được cai sữa; sự cai sữa

Cụm từ
离世
lí shì

(cổ) sống ẩn dật; qua đời

Cụm từ
离不开
lí bu kāi

không thể tách rời; gắn kết không thể tránh khỏi với

Cụm từ

rời khỏi; tách khỏi; cách; (khi nói về khoảng cách) từ; không có (gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa; ☲

Từ vựng
suí

chim sẻ; xoay chuyển; tên địa danh

Danh từ riêng
鸡鹜
jī wù

người tầm thường hoặc đê tiện

Cụm từ
鸡鸣狗盗
jī míng gǒu dào

gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ); đồ mánh khóe; tài năng hữu dụng

Thành ngữ
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ

gà thì bay đi, trứng thì vỡ; lỗ nặng (thành ngữ)

Thành ngữ
鸡飞狗跳
jī fēi gǒu tiào

nghĩa đen gà bay chó nhảy (thành ngữ); bóng nghĩa hỗn loạn; mất trật tự

Thành ngữ
鸡头米
jī tóu mǐ

hạt bát giác; hạt cây khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 芡實|芡实[qian4 shi2]

Cụm từ
鸡霍乱
jī huò luàn

bệnh tả ở gia cầm

Cụm từ
鸡零狗碎
jī líng gǒu suì

vụn vặt

Cụm từ
鸡鸡
jī jī

dương vật (cách nói trẻ con)

Cụm từ
鸡贼
jī zéi

(tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn; gian xảo; quỷ quyệt

Cụm từ
鸡西市
Jī xī shì

thành phố địa cấp thị Jixi, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
鸡西
Jī xī

địa cấp thị Cơ Tây ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
鸡血石
jī xuè shí

đá huyết; thạch anh đốm đỏ; heliotrope (khoáng vật học)

Cụm từ
鸡蛋里挑骨头
jī dàn li tiāo gǔ tou

bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)

Thành ngữ
鸡蛋碰石头
jī dàn pèng shí tou

ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình

Thành ngữ
鸡蛋炒饭
jī dàn chǎo fàn

cơm chiên trứng

Cụm từ
鸡蛋清
jī dàn qīng

lòng trắng trứng

Cụm từ
鸡蛋壳儿
jī dàn ké r

vỏ trứng

Cụm từ
鸡蛋果
jī dàn guǒ

quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)

Cụm từ
鸡蛋
jī dàn

trứng (gà); trứng gà; LT:個|个[ge4],打[da2]

Cụm từ
鸡菇
jī gū

xem 雞腿菇|鸡腿菇[ji1 tui3 gu1]

Cụm từ
鸡腿菇
jī tuǐ gū

nấm rơm gà mái (nấm ăn được); Coprinus comatus

Cụm từ
鸡腿
jī tuǐ

đùi gà; cẳng gà; LT: 根[gen1]

Cụm từ
鸡脚
jī jiǎo

chân gà

Cụm từ
鸡肋
jī lèi

xương sườn gà; thứ không có giá trị hoặc hứng thú gì; thứ giá trị mơ hồ mà người ta không nỡ bỏ; yếu về thể chất

Cụm từ
鸡肉
jī ròu

thịt gà

Cụm từ