Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赞成票贊成票

zàn chéng piào

赞成票 là gì?

赞成票 [zàn chéng piào] có nghĩa là phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赞成票 trong tiếng Việt

  1. phê chuẩn
  2. bỏ phiếu tán thành

Cách đọc và ghi nhớ 赞成票

赞成票 được đọc là zàn chéng piào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan