Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赃官污吏贓官污吏

zāng guān wū lì

赃官污吏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赃官污吏 trong tiếng Việt

  1. quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ)
  2. lạm quyền và tham nhũng
Tra từ liên quan