Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赡养贍養

shàn yǎng

赡养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赡养 trong tiếng Việt

chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì

Tra từ liên quan