Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赠品贈品

zèng pǐn

赠品 là gì?

赠品 [zèng pǐn] có nghĩa là quà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí; đồ tặng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赠品 trong tiếng Việt

  1. quà tặng
  2. hàng tặng kèm
  3. quà miễn phí
  4. đồ tặng

Cách đọc và ghi nhớ 赠品

赠品 được đọc là zèng pǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí; đồ tặng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan