赠品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赠品
quà tặng; hàng tặng kèm; quà miễn phí; đồ tặng
Giản thể赠品
Phồn thể贈品
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng