Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赞不绝口贊不絕口

zàn bù jué kǒu

赞不绝口 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赞不绝口 trong tiếng Việt

khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh

Tra từ liên quan