Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赠芍贈芍

zèng sháo

赠芍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赠芍 trong tiếng Việt

tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau

Tra từ liên quan