赞成
tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ
tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ
赞成 thường mang nghĩa “tán thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 赞成 cùng cụm 赞成票 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phê chuẩn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tán thành; ủng hộ; (bỏ phiếu) tán đồng
›赞成票zàn chéng piàophê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
›赞助zàn zhùhỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ
›赞普zàn pǔ(lịch sử) tước hiệu của người cai trị Thổ Phồn Tây Tạng
›赞助商zàn zhù shāngnhà tài trợ
›赞比亚Zàn bǐ yàZambia
›赞皇Zàn huánghuyện Zanhuang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›赞丹Zàn dānZaandam (thị trấn ở Hà Lan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.