Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赞誉贊譽

zàn yù

赞誉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赞誉 trong tiếng Việt

khen ngợi; công nhận

Tra từ liên quan