赡养费贍養費 shàn yǎng fèi 赡养费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赡养费 trong tiếng Việt tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan