Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
才能
cái néng

tài năng; khả năng; năng lực

Cụm từ
才疏学浅
cái shū xué qiǎn

(cách nói khiêm tốn) tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi

Thành ngữ
才略
cái lüè

khả năng và sự sáng suốt

Cụm từ
才气过人
cái qì guò rén

tài năng xuất chúng (thành ngữ); sự nhạy bén và hiểu biết vượt trội

Thành ngữ
才气
cái qì

tài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)

Cụm từ
才智
cái zhì

khả năng và trí tuệ

Cụm từ
才怪
cái guài

sẽ là điều kỳ lạ nếu... (theo sau một cụm động từ thường là phủ định)

Cụm từ
才思
cái sī

khả năng tưởng tượng; sự sáng tạo

Cụm từ
才德
cái dé

tài năng và đức hạnh

Cụm từ
才干
cái gàn

khả năng; năng lực

Cụm từ
才学
cái xué

tài năng và học vấn; học thức

Cụm từ
才子佳人
cái zǐ jiā rén

nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ); nghĩa bóng cặp đôi lý tưởng

Thành ngữ
才子
cái zǐ

học giả tài năng

Cụm từ
才女
cái nǚ

cô gái tài năng

Cụm từ
才分
cái fèn

khả năng; tài năng; năng khiếu

Cụm từ
才兼文武
cái jiān wén wǔ

tài trong cả lĩnh vực quân sự và dân sự (thành ngữ)

Thành ngữ
才不
cái bù

không đời nào; chắc chắn không; cứ làm như!; phải không đó!

Cụm từ
cái

khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực; rồi thì và chỉ rồi thì; vừa mới; (trước một biểu hiện về số lượng) chỉ

Từ vựng
shǒu

bộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v

Từ vựng
手松
shǒu sōng

rộng rãi với tiền bạc; tiêu xài tự do

Cụm từ
手风琴
shǒu fēng qín

đàn accordion

Cụm từ
手颈
shǒu jǐng

(tiếng địa phương) cổ tay

Cụm từ
手头紧
shǒu tóu jǐn

thiếu tiền; kẹt tiền

Cụm từ
手头现金
shǒu tóu xiàn jīn

tiền mặt có sẵn

Cụm từ
手头
shǒu tóu

trong tay; có sẵn; tình hình tài chính

Cụm từ
手电筒
shǒu diàn tǒng

đèn pin; đèn pin cầm tay

Cụm từ
手电
shǒu diàn

đèn pin; đèn pin cầm tay

Cụm từ
手雷
shǒu léi

lựu đạn

Cụm từ
手闸
shǒu zhá

phanh tay

Cụm từ
手钻
shǒu zuàn

khoan tay; khoan cầm tay

Cụm từ