Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手头紧手頭緊

shǒu tóu jǐn

手头紧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手头紧 trong tiếng Việt

thiếu tiền; kẹt tiền

Tra từ liên quan